tự ká»·
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tình trạng một người có xu hướng thu mình, sống khép kín, hạn chế tương tác với thế giới bên ngoài và gặp khó khăn trong giao tiếp xã hội: "tự kỷ" thường được dùng trong y học và tâm lý học để chỉ một dạng rối loạn phát triển.
- Tính cách hướng nội, ít giao tiếp một cách đặc biệt: Trong cách dùng thông thường, "tự kỷ" có thể mô tả một người có biểu hiện sống tách biệt, ít nói.
Tính từ:
- Có những đặc điểm của chứng tự kỷ: Dùng để mô tả một người hoặc những biểu hiện liên quan đến hội chứng này.
- Có tính cách khép kín, thu mình: Dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn để mô tả tính cách.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trẻ mắc chứng tự kỷ cần được can thiệp sớm. (Trẻ mắc chứng tự kỷ cần được can thiệp sớm.)
- Hiểu biết về tự kỷ trong cộng đồng ngày càng được nâng cao. (Hiểu biết về tự kỷ trong cộng đồng ngày càng được nâng cao.)
Tính từ:
- Cậu bé ấy có những biểu hiện tự kỷ từ rất sớm. (Cậu bé ấy có những biểu hiện tự kỷ từ rất sớm.)
- Đừng vội gán mác tự kỷ cho một đứa trẻ chỉ vì nó ít nói. (Đừng vội gán mác tự kỷ cho một đứa trẻ chỉ vì nó ít nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rối loạn phổ tự kỷ": thuật ngữ chuyên môn chỉ một nhóm các rối loạn phát triển thần kinh phức tạp.
- Rối loạn phổ tự kỷ có các mức độ biểu hiện rất khác nhau. (Rối loạn phổ tự kỷ có các mức độ biểu hiện rất khác nhau.)
"tự kỷ chức năng cao": dùng để chỉ những người mắc chứng tự kỷ nhưng vẫn có khả năng ngôn ngữ và trí tuệ ở mức độ nhất định, có thể học tập và làm việc.
- Nhiều người tự kỷ chức năng cao có thể sống độc lập và có sự nghiệp thành công. (Nhiều người tự kỷ chức năng cao có thể sống độc lập và có sự nghiệp thành công.)
Biến thể và từ gần giống
Tự kỷ ám thị (danh từ): một dạng rối loạn tâm thần hiếm gặp, trong đó người bệnh bị ám ảnh bởi ý nghĩ mình mắc một chứng bệnh nào đó.
- Bệnh nhân mắc chứng tự kỷ ám thị luôn tin rằng mình có bệnh dù kết quả y tế bình thường. (Bệnh nhân mắc chứng tự kỷ ám thị luôn tin rằng mình có bệnh dù kết quả y tế bình thường.)
Tự kỷ luật (danh từ/tính từ): khả năng tự giác kỷ luật bản thân.
- Thành công đòi hỏi một tinh thần tự kỷ luật cao. (Thành công đòi hỏi một tinh thần tự kỷ luật cao.) Lưu ý: Từ này có nghĩa hoàn toàn khác với "tự kỷ".
Từ đồng nghĩa
- Rối loạn tự kỷ: thuật ngữ chuyên môn đồng nghĩa.
- Sống khép kín: cách nói thông thường mô tả biểu hiện tương tự (nhưng không mang tính chẩn đoán y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Mắc chứng tự kỷ: bị rối loạn phổ tự kỷ.
- Khoa học vẫn chưa tìm ra nguyên nhân chính xác vì sao một số trẻ mắc chứng tự kỷ. (Khoa học vẫn chưa tìm ra nguyên nhân chính xác vì sao một số trẻ mắc chứng tự kỷ.)
Can thiệp tự kỷ: các phương pháp trị liệu, giáo dục dành cho người tự kỷ.
- Can thiệp tự kỷ sớm sẽ giúp trẻ cải thiện đáng kể các kỹ năng. (Can thiệp tự kỷ sớm sẽ giúp trẻ cải thiện đáng kể các kỹ năng.)
Thành ngữ liên quan
- Sống trong thế giới tự kỷ: cách nói hình tượng mô tả việc một người sống tách biệt, thu mình trong thế giới riêng, ít kết nối với xung quanh.
- Đôi lúc, cậu ấy như sống trong thế giới tự kỷ của chính mình. (Đôi lúc, cậu ấy như sống trong thế giới tự kỷ của chính mình.)
- Tự mình làm lấy.